Âm Hán Việt của 鑑定見積り値踏み品評目きき là "giám định kiến tích ri trị đạp mi phẩm bình mục kiki".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 鑑 [giám] 定 [đính, định] 見 [hiện, kiến] 積 [tí, tích] り [ri] 値 [trị] 踏 [đạp] み [mi] 品 [phẩm] 評 [bình] 目 [mục] き [ki] き [ki]