Âm Hán Việt của 堪忍袋 là "kham nhẫn đại".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 堪 [kham] 忍 [nhẫn] 袋 [đại]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 堪忍袋 là かんにんぶくろ [kanninbukuro]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 かんにん‐ぶくろ【堪忍袋】 読み方:かんにんぶくろ 我慢のできる量を袋にたとえていう語。 Similar words: 辛抱忍耐隠忍我慢堪え性
Từ điển Nhật - Anh
Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
túi nhẫn, lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại, sự chịu đựng