Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)し(shi) ぼ(bo) り(ri) 出(xuất) す(su)Âm Hán Việt của しぼり出す là "shibori xuất su". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. し [shi] ぼ [bo] り [ri] 出 [xuất] す [su]
Cách đọc tiếng Nhật của しぼり出す là []
Not found. Looked up at least 3 times.