Âm Hán Việt của 鋤き返す là "sừ ki phản su".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 鋤 [sừ] き [ki] 返 [phản] す [su]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 鋤き返す là すきかえす [sukikaesu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 すき‐かえ・す〔‐かへす〕【×鋤き返す】 読み方:すきかえす [動サ五(四)]鋤(すき)や鍬(くわ)で土を掘り返す。「田を—・す」 Similar words: 畑打ち耕す鋤き起す鋤く鋤き起こす