Âm Hán Việt của 精製 là "tinh chế".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 精 [tinh] 製 [chế]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 精製 là せいせい [seisei]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 せい‐せい【精製】 読み方:せいせい [名](スル) 1十分に念を入れてつくること。「材料を選び—した品」 2まじりものを除いて、純良なものをつくりあげること。「原油を—する」 Similar words: 斎戒沐浴純化清め斎戒浄化