Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 節( tiết ) 理( lý )
Âm Hán Việt của 節理 là "tiết lý ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
節 [tiết , tiệt ] 理 [lý ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 節理 là せつり [setsuri]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 せつり[1]【節理】 ①比較的規則正しい岩石の割れ目。火成岩が冷却して固結する際や、岩石の変形や風化によって生じたもので、板状・柱状・方状・玉葱(たまねぎ)状などの形状がある。 ②物事のすじみち。道理。 #デジタル大辞泉 せつ‐り【節理】 読み方:せつり 1物事の道理・すじみち。 2岩石に発達する割れ目。マグマが冷却固結する際に生じた板状節理・柱状節理など、規則正しいものが多い。 #砕石用語辞典 節理(joint) 節理とは、岩盤中の明瞭な割れ目で、水平方向にずれのない物をいう。原石採掘において破砕の効果、爆砕岩の大きさなどに影響のある重要な構造である。Similar words :事由 理屈 廉 根拠 理合い
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
kết cấu, cấu trúc