Âm Hán Việt của 揺り起こす là "dao ri khởi kosu".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 揺 [dao, diêu] り [ri] 起 [khỉ, khởi] こ [ko] す [su]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 揺り起こす là ゆりおこす [yuriokosu]