Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 描( miêu ) 画( họa )
Âm Hán Việt của 描画 là "miêu họa ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
描 [miêu ] 画 [họa , hoạch ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 描画 là びょうが [byouga]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 びょうが:べうぐわ[0]【描画】 (名):スル 絵をかくこと。 #デジタル大辞泉 びょう‐が〔ベウグワ〕【描画】 読み方:びょうが [名](スル)絵をかくこと。 #.NET Framework用語集 描画[rendering] 選択可能なオプションに基づいた ToolStripまたはToolStrip項目の描画。これらのオプションには、カスタムテーマ、オペレーティングシステム準拠のテーマ、またはMicrosoft Office 準拠のテーマ、ユーザーインターフェイス要素、および配色などが用意されています。Similar words :画く 描き出す 描く
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
vẽ, vẽ tranh, tạo hình