Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 据( cứ ) え( e ) 付( phó ) け( ke )
Âm Hán Việt của 据え付け là "cứ e phó ke ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
据 [cư , cứ ] え [e ] 付 [phó ] け [ke ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 据え付け là すえつけ [suetsuke]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 すえ‐つけ〔すゑ‐〕【据(え)付け】 読み方:すえつけ すえつけること。また、すえつけてあること。「機械の—が終わる」「—の本棚」
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
lắp đặt, cố định, gắn chặt