Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)幟(xí) 旗(kì)Âm Hán Việt của 幟旗 là "xí kì". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 幟 [xí] 旗 [kỳ]
Cách đọc tiếng Nhật của 幟旗 là のぼりばた [noboribata]
デジタル大辞泉のぼり‐ばた【×幟旗】読み方:のぼりばた「幟(のぼり)1」に同じ。Similar words:吹流し 吹き流し 懸垂幕 幟 垂れ幕
cờ hiệu, cờ đuôi nheo