Âm Hán Việt của 外辺 là "ngoại biên".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 外 [ngoại] 辺 [biên]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 外辺 là がいへん [gaihen]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 がい‐へん〔グワイ‐〕【外辺】 読み方:がいへん 外側。外囲い。⇔内辺。 Similar words: 町外れ出はずれ出外れ周辺外れ