Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 取( thủ ) り( ri ) 込( vu ) み( mi )
Âm Hán Việt của 取り込み là "thủ ri vu mi ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
取 [thủ ] り [ri ] 込 [vu , chứa ] み [mi ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 取り込み là とりこみ [torikomi]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 とり‐こみ【取(り)込み】 読み方:とりこみ 1外に出した物を取って内に入れること。「洗濯物の—」 2不幸など、不意の出来事や急を要することなどで、ごたごたすること。「お—中を失礼しました」 3「取り込み詐欺」の略。 #実用日本語表現辞典 取込 読み方:とりこみ 別表記:取り込み、取込み 取り込むこと、忙しいこと、などの意味の表現。取り込み。 (2010年11月3日更新)Similar words :狼藉 混迷 乱脈 動 混乱
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
giao dịch, thu nhập, thu hoạch, sự can thiệp, sự tiếp nhận