Âm Hán Việt của 列なり là "liệt nari".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 列 [liệt] な [na] り [ri]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 列なり là つらなり [tsuranari]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 つらなり【連なり/▽列なり】 読み方:つらなり つらなっていること。また、つらなっているもの。「稜線(りょうせん)の—」 Similar words: 並一列列並び