Âm Hán Việt của 係わり là "hệ wari".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 係 [hệ] わ [wa] り [ri]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 係わり là かかわり [kakawari]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 かかわり〔かかはり〕【関わり/▽係わり】 読み方:かかわり 関係すること。関連。つながり。ひっかかり。「なんの—もない」 Similar words: 関係関連