Âm Hán Việt của 伸び縮み là "thân bi súc mi".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 伸 [thân] び [bi] 縮 [súc] み [mi]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 伸び縮み là のびちぢみ [nobichidzimi]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 のび‐ちぢみ【伸び縮み】 読み方:のびちぢみ [名](スル) 1伸びることと縮むこと。伸びたり縮んだりすること。しんしゅく。「よく—する服地」 2発展することと衰退すること。また、増えることと減ること。「まして身代軽き家々は、そろばん枕に、寝た間も—の大節季を忘るる事もなく」〈浮・胸算用・三〉 Similar words: 伸縮