Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 予( dự ) 断( đoán )
Âm Hán Việt của 予断 là "dự đoán ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
予 [dư , dữ ] 断 [đoán , đoạn ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 予断 là よだん [yodan]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 の解説 #デジタル大辞泉 よ‐だん【予断】 読み方:よだん [名](スル)前もって判断すること。予測。「形勢は—を許さない」 #実用日本語表現辞典 予断 読み方:よだん あらかじめ判断を下すことを意味する表現。 (2013年5月17日更新)Similar words :推当て 推測 忖度 推考 推し当て
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
phán đoán, dự đoán, nhận định trước