Âm Hán Việt của 雲煙 là "vân yên".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 雲 [vân] 煙 [yên]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 雲煙 là うんえん [unen]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 うん‐えん【雲煙/雲×烟】 読み方:うんえん 1雲と煙。または、煙のように薄くたなびく雲。転じて、雲と霞(かすみ)。 2《杜甫「飲中八仙歌」から》書画の墨色・筆跡が鮮やかなこと。 Similar words: 噴煙煙人烟人煙スモーク