Âm Hán Việt của 集り là "tập ri".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 集 [tập] り [ri]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 集り là たかり [takari]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 たかり【▽集り】 読み方:たかり 人をおどして金品をまき上げること。また、その行為をする者。「ゆすり—」 Similar words: 集まりグループ