Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 隠( ẩn ) 秘( bí )
Âm Hán Việt của 隠秘 là "ẩn bí ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
隠 [ẩn ] 秘 [bí ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 隠秘 là いんぴ [inpi]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 いん‐ぴ【隠秘】 読み方:いんぴ [名](スル)隠して人に見せないこと。秘密にしておくこと。 # 実用日本語表現辞典 隠秘 読み方:いんぴ 隠すること。人に見せないよう秘密にしておくこと。秘匿。隠匿。 (2011年5月19日更新)Similar words :カヴァー カバー 壅蔽 遮蔽 覆い
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
bí mật, ẩn giấu, giữ kín, không để lộ