Âm Hán Việt của 防護 là "phòng hộ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 防 [phòng] 護 [hộ]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 防護 là ぼうご [bougo]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ぼう‐ご〔バウ‐〕【防護】 読み方:ぼうご [名](スル)危害の及ぶのを防ぎ守ること。「紫外線から肌を―する化粧品」「―壁」 #ウィキペディア(Wikipedia) 防護 防御(ぼうぎょ)または防禦(ぼうぎょ)とは、敵の攻撃を防ぎ、自身を守ること。 Similar words: プロテクト護る保護守る