Âm Hán Việt của 防塞 là "phòng tắc".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 防 [phòng] 塞 [tái, tắc]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 防塞 là ぼうさい [bousai]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ぼう‐さい〔バウ‐〕【防塞/防×寨】 読み方:ぼうさい 敵の攻撃や侵入を防ぐために設けられた、とりでや柵(さく)。 Similar words: 砦砲塁城塞防塁城砦