Âm Hán Việt của 鋤く là "sừ ku".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 鋤 [sừ] く [ku]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 鋤く là すく [suku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 す・く【×鋤く】 読み方:すく [動カ五(四)]《「透く」と同語源》 1鋤(すき)・鍬(くわ)などで田畑の土を耕す。「田を—・く」 2根こそぎにする。取り除く。「奸を—・きてこれを懲(こ)らし」〈染崎延房・近世紀聞〉 [可能]すける[カ下一] Similar words: 鋤き返す畑打ち耕す鋤き起す鋤きかえす