Âm Hán Việt của 野原 là "dã nguyên".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 野 [dã] 原 [nguyên]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 野原 là のはら [nohara]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 の‐はら【野原】 読み方:のはら 《「のばら」とも》あたり一面に草などが生えている、広い平地。原。のっぱら。 Similar words: 分野フィールド原野畑野