Âm Hán Việt của 走り井 là "tẩu ri tỉnh".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 走 [tẩu] り [ri] 井 [tỉnh]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 走り井 là はしりい [hashirii]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 はしり‐い〔‐ゐ〕【走り井】 読み方:はしりい 清水が勢いよくわき出て流れる泉。「落ち激(たぎ)つ—水の清くあればおきては我は行きかてぬかも」〈万・一一二七〉 Similar words: 湧泉流出涌泉泉