Âm Hán Việt của 譜面 là "phổ diện".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 譜 [phả, phổ] 面 [diện, miến]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 譜面 là ふめん [fumen]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ふ‐めん【譜面】 読み方:ふめん 1楽曲を音符や記号などで書き表したもの。楽譜。「—台」 2碁・将棋で、盤面図を用いて棋譜を表したもの。 Similar words: スコア総譜楽譜譜曲譜