Âm Hán Việt của 詮索 là "thuyên tác".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 詮 [thuyên] 索 [sách, tác]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 詮索 là せんさく [sensaku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 せん‐さく【詮索】 読み方:せんさく [名](スル)細かい点まで調べ求めること。「語源を―する」 Similar words: 捜査捜索探る