Âm Hán Việt của 観覧 là "quan lãm".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 観 [quan, quán] 覧 [lãm]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 観覧 là かんらん [kanran]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 かん‐らん〔クワン‐〕【観覧】 読み方:かんらん [名](スル)見物すること。「宝物館を—する」「—席」 Similar words: 観る見る