Âm Hán Việt của 見るに忍びない là "kiến runi nhẫn binai".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 見 [hiện, kiến] る [ru] に [ni] 忍 [nhẫn] び [bi] な [na] い [i]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 見るに忍びない là みるにしのびない [mirunishinobinai]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 見(み)るに忍(しの)び◦ない 読み方:みるにしのびない あまりにも気の毒であったり、ひどい状態であったりして、見ているのが非常につらい。「—◦ない惨状」 Similar words: 可哀想憐憫痛ましい目も当てられない哀れ
Từ điển Nhật - Anh
Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
không thể chịu nổi, không thể nhìn được, không nỡ nhìn