Âm Hán Việt của 見ての極楽住みての地獄 là "kiến teno cực lạc trú miteno địa ngục".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 見 [hiện, kiến] て [te] の [no] 極 [cực] 楽 [lạc] 住 [trụ] み [mi] て [te] の [no] 地 [địa] 獄 [ngục]