Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 裂( liệt ) け( ke ) 目( mục )
Âm Hán Việt của 裂け目 là "liệt ke mục ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
裂 [liệt ] け [ke ] 目 [mục ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 裂け目 là さけめ [sakeme]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 さけめ[3]【裂け目】 さけた所。われめ。 #デジタル大辞泉 さけ‐め【裂け目】 読み方:さけめ 1裂けた所。亀裂の入っている部分。 2馬の口の裂けた所。くつわがかり。Similar words :割目 罅 われ目 罅割れ 割れ目
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
vết rách, vết nứt