Âm Hán Việt của 虐め là "ngược me".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 虐 [ngược] め [me]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 虐め là いじめ [ijime]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
三省堂大辞林第三版 いじめ:いぢめ[0]【苛▽め・虐▽め】 自分より弱い立場にある者を、肉体的・精神的に苦しめること。「陰湿な-」「学校での-が問題になっている」 Similar words: 暴力暴虐リンチ暴行横暴