Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 著( trứ ) 大( đại )
Âm Hán Việt của 著大 là "trứ đại ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
著 [trứ , trước ] 大 [đại , thái ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 著大 là ちょだい [chodai]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 ちょだい[0]【著大】 (名・形動)[文]:ナリ いちじるしく大きいこと。ひときわ大きいこと。また、そのさま。「漸く四方に延蔓し其数-に至り/明六雑誌:26」 #デジタル大辞泉 ちょ‐だい【著大】 読み方:ちょだい [名・形動]いちじるしく大きいこと。目立って大きいこと。また、そのさま。 「漸く四方に延蔓し其数—に至り」〈神田孝平・明六雑誌二六〉Similar words :極大 巨大 マクロ 無量 至大
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
rất lớn, to lớn, cực kỳ lớn, khổng lồ