Âm Hán Việt của 膝を屈する là "tất wo khuất suru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 膝 [tất] を [wo] 屈 [khuất, quật] す [su] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 膝を屈する là ひざをくっする [hizawokussuru]