Âm Hán Việt của 腰に梓の弓を張る là "yêu ni tử no cung wo trương ru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 腰 [yêu] に [ni] 梓 [tử] の [no] 弓 [cung] を [wo] 張 [trương, trướng] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 腰に梓の弓を張る là こしにあずさのゆみをはる [koshiniazusanoyumiwoharu]