Âm Hán Việt của 脣亡びて歯寒し là "thần vong bite xỉ hàn shi".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 脣 [thần] 亡 [vong, vô] び [bi] て [te] 歯 [xỉ] 寒 [hàn] し [shi]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 脣亡びて歯寒し là くちびるほろびてはさむし [kuchibiruhorobitehasamushi]