Âm Hán Việt của 聳立 là "tủng lập".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 聳 [tủng] 立 [lập]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 聳立 là しょうりつ [shouritsu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 しょう‐りつ【×聳立】 読み方:しょうりつ [名](スル)まわりの物よりもひときわ高くそびえ立つこと。「—する雄峰」 Similar words: 崛起聳える