Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)積(tích) 載(tải)Âm Hán Việt của 積載 là "tích tải". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 積 [tí, tích] 載 [tái, tải, tại]
Cách đọc tiếng Nhật của 積載 là せきさい [sekisai]
デジタル大辞泉せき‐さい【積載】[名](スル)物を積み載せること。特に、船・車などに荷物を積むこと。「砂利を積載したトラック」「積載能力」