Âm Hán Việt của 積み荷 là "tích mi hà".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 積 [tí, tích] み [mi] 荷 [hà]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 積み荷 là つみに [tsumini]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 つみ‐に【積(み)荷】 読み方:つみに 船や車などに積んで運ぶ荷物。「—を満載する」 Similar words: カーゴ貨物重荷荷物荷
Từ điển Nhật - Anh
Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
hàng hóa, hàng chất lên tàu, hàng vận chuyển, tải hàng, chất hàng