Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)祭(tế) 儀(nghi)Âm Hán Việt của 祭儀 là "tế nghi". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 祭 [sái, tế] 儀 [nghi]
Cách đọc tiếng Nhật của 祭儀 là さいぎ [saigi]
デジタル大辞泉さい‐ぎ【祭儀】読み方:さいぎ神仏を祭る儀式。祭祀(さいし)。