Âm Hán Việt của 神の見えざる手 là "thần no kiến ezaru thủ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 神 [thần] の [no] 見 [hiện, kiến] え [e] ざ [za] る [ru] 手 [thủ]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 神の見えざる手 là かみのみえざるて [kaminomiezarute]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 かみ‐の‐みえざるて【神の見えざる手】 読み方:かみのみえざるて 市場において、各個人の利己的な行動の集積が社会全体の利益をもたらすという調整機能。アダム=スミスが「国富論」で提唱した。見えざる手。→市場原理 [補説]神の見えざる手(invisible hand ofGod)の語で用いられることが多いが、「国富論」の原文にはof Godの記述はなく、「見えざる手」のみで使われることもある。 Similar words: 予定調和デウス縁業因果