Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 礼( lễ ) 讚( tán )
Âm Hán Việt của 礼讚 là "lễ tán ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
礼 [lễ ] 讚 [tán ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 礼讚 là []
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 らい‐さん【礼賛/礼×讃】 [名](スル) 1すばらしいものとして、ほめたたえること。また、ありがたく思うこと。「先人の偉業を礼賛する」「健康を礼賛する」 2仏語。仏・法・僧の三宝(さんぼう)を礼拝(らいはい)し、その功徳(くどく)をたたえること。また、その行事。 難読語辞典 #礼讃 読み方:ライサン(raisan)ほめたたえること 歴史民俗用語辞典 #礼讃 読み方:ライサン(raisan)三宝(仏・法・僧)を礼拝してその功徳を讃嘆すること。[Similar phrases]
行道(ぎょうどう) 行香(ぎょうごう) 礼讃(らいさん) 礼賛(らいさん) 念(ねん)
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
ca ngợi, tán dương, tán thưởng