Âm Hán Việt của 目の玉が飛び出る là "mục no ngọc ga phi bi xuất ru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 目 [mục] の [no] 玉 [ngọc, túc] が [ga] 飛 [phi] び [bi] 出 [xuất] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 目の玉が飛び出る là めのたまがとびでる [menotamagatobideru]