Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 登( đăng ) 庁( sảnh )
Âm Hán Việt của 登庁 là "đăng sảnh ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
登 [đăng ] 庁 [sảnh , thính ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 登庁 là とうちょう [touchou]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 とう‐ちょう〔‐チヤウ〕【登庁】 読み方:とうちょう [名](スル)職員が役所に出勤すること。「定時に—する」「初—」⇔退庁。 品詞の分類 名詞およびサ変動詞(登る) 登山 登攀 登庁 登城 登園 >>品詞 >>名詞およびサ変動詞 英和和英テキスト翻訳>> Weblio翻訳 英語⇒日本語日本語⇒英語 >> 「登庁」を含む 登庁のページへのリンク #実用日本語表現辞典 登庁 読み方:とうちょう 官僚や役人などが職場に出勤すること。反対に、仕事を終えて帰ることは「退庁」と呼ばれる。 (2011年2月19日更新) #デジタル大辞泉 カテゴリ一覧 全て + ビジネス + 業界用語 + コンピュータ + 電車 + 自動車・バイク + 船 + 工学 + 建築・不動産 + 学問 + 文化 + 生活 + ヘルスケア + 趣味 + スポーツ + 生物 + 食品 + 人名Similar words :出勤 出社 出所
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
, đến trụ sở chính phủ, đến văn phòng hành chính