Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
-Hide content[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)痢
Âm Hán Việt của 痢 là "lỵ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary.
痢 [lị]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 痢 là り [ri]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide contentデジタル大辞泉
り【痢】
読み方:り
[常用漢字] [音]リ(呉)(漢)
はらくだり。「疫痢・下痢・瀉痢(しゃり)・赤痢」
Similar words:
下り腹 下痢 腹下し 下り
Từ điển Nhật - Anh
Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
, kiết lỵ, bệnh lỵ, tiêu chảy nặng