Âm Hán Việt của 産する là "sản suru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 産 [sản] す [su] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 産する là さんする [sansuru]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 さん・する【産する】 読み方:さんする [動サ変][文]さん・す[サ変] 1うむ。出産する。また、うまれる。「女児を—・する」「地方の旧家に—・する」 2物を産出する。また、産出される。「石油を—・する」「静岡に—・する茶」 Similar words: 製出生産作る産出製作