Âm Hán Việt của 照らし出す là "chiếu rashi xuất su".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 照 [chiếu] ら [ra] し [shi] 出 [xuất] す [su]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 照らし出す là てらしだす [terashidasu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 てらし‐だ・す【照らし出す】 読み方:てらしだす [動サ五(四)]その部分に光を当てて、はっきりと現す。「スポットライトが主役を—・す」 Similar words: 輝かす照らす照射