Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 濁( trọc ) り( ri )
Âm Hán Việt của 濁り là "trọc ri ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
濁 [trạc , trọc ] り [ri ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 濁り là にごり [nigori]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 にごり【濁り】 読み方:にごり 1濁っていること。透明でないこと。「水の—」「レンズの—」 2色・音声などが、鮮明でないこと。「—のある発色」 3精神などが、けがれていること。「心の—」 4濁音の符号。濁点。 5「濁り酒」の略。Similar words :混濁 不透明
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
sự vẩn đục, nước đục, âm đục