Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 滑( hoạt ) り( ri )
Âm Hán Việt của 滑り là "hoạt ri ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
滑 [cốt , hoạt ] り [ri ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 滑り là すべり [suberi]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 すべり【滑り/×辷り】 読み方:すべり すべること。また、そのぐあい。「障子の—が悪い」 [補説]「辷」は国字。 #ぬめり【▽滑り】 読み方:ぬめり 1ぬるぬるすること。また、 ぬるぬるしたもの。「魚の—をとる」 2のらりくらりと放蕩(ほうとう)すること。 3連歌・俳諧などで、平凡で見所のない句。また、「きぎす」を「きじ」という類の田舎言葉。 4「滑り唄(うた)」の略。Similar words :スライディング 滑走 スライド 上滑り
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
sự trượt, trơn trượt, sự trơn, sự trượt ngã