Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 涸( hạc ) る( ru )
Âm Hán Việt của 涸る là "hạc ru ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
涸 [hạc ] る [ru ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 涸る là かる [karu]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 か・る【×涸る】 読み方:かる [動ラ下二]「か(涸)れる」の文語形。 #文語活用形辞書 涸る 読み方:かる ラ行下二段活用の動詞「涸る」の終止形。 「涸る」の口語形としては、ラ行下一段活用の動詞「涸れる」が対応する。 口語形涸れる ⇒「涸れる」の意味を調べる 文語活用形辞書はプログラムで機械的に活用形や説明を生成しているため、不適切な項目が含まれていることもあります。ご了承くださいませ。 お問い合わせ。 英和和英テキスト翻訳>> Weblio翻訳 英語⇒日本語日本語⇒英語 >> 「涸る」を含む 涸るのページへのリンク 辞書ショートカット #デジタル大辞泉 カテゴリ一覧 全て + ビジネス + 業界用語 + コンピュータ + 電車 + 自動車・バイク + 船 + 工学 + 建築・不動産 + 学問 + 文化 + 生活 + ヘルスケア + 趣味 + スポーツ + 生物 + 食品 + 人名Similar words :尽きる 枯渇 無くなる 干る 切れる
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
khô cạn, cạn kiệt, hết sạch