Âm Hán Việt của 残痕 là "tàn ngân".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 残 [tàn] 痕 [ngân]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 残痕 là ざんこん [zankon]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ざん‐こん【残痕】 読み方:ざんこん 残っている跡。痕跡。 Similar words: 瘢痕痕古疵傷痕古傷